Phép dịch "Tropfen" thành Tiếng Việt

giọt, làm rò rỉ là các bản dịch hàng đầu của "Tropfen" thành Tiếng Việt.

Tropfen noun masculine ngữ pháp

Tropfen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giọt

    noun

    Dafür braucht man mehr als einen Tropfen Gift.

    Thứ đó thì không phải chỉ cần một giọt thuốc độc là xong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tropfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tropfen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • làm rò rỉ

Hình ảnh có "Tropfen"

Thêm

Bản dịch "Tropfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch