Phép dịch "Tropfen" thành Tiếng Việt
giọt, làm rò rỉ là các bản dịch hàng đầu của "Tropfen" thành Tiếng Việt.
Tropfen
noun
masculine
ngữ pháp
Tropfen (umgangssprachlich) [..]
-
giọt
nounDafür braucht man mehr als einen Tropfen Gift.
Thứ đó thì không phải chỉ cần một giọt thuốc độc là xong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tropfen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tropfen
verb
ngữ pháp
-
làm rò rỉ
Hình ảnh có "Tropfen"
Thêm ví dụ
Thêm