Phép dịch "Trompete" thành Tiếng Việt

kèn, Trumpet, trumpet là các bản dịch hàng đầu của "Trompete" thành Tiếng Việt.

Trompete noun feminine ngữ pháp

Ein Blechblasinstrument.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kèn

    noun

    Ein Blechblasinstrument.

    Im Winter ging sie in der Stadt zur Schule, spielte in einer Basketballmannschaft und lernte, Trompete zu spielen.

    Mùa đông, bà đi học trường ở thành phố, chơi trong đội bóng rổ, và học thổi kèn.

  • Trumpet

    hohes Blechblasinstrument

    Spielst du gut Trompete?

    Cậu chơi trumpet hay không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trompete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trompete verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trumpet

    Hast du jemals den Klang vernommen, den hellen Klang silberner Trompeten?

    Anh có bao giờ được gọi về nhà trong tiếng nhạc trong trẻo của cây kèn trumpet bạc?

Hình ảnh có "Trompete"

Thêm

Bản dịch "Trompete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch