Phép dịch "Trauma" thành Tiếng Việt

chấn thương là bản dịch của "Trauma" thành Tiếng Việt.

Trauma noun neuter ngữ pháp

Blessur (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chấn thương

    noun

    Ich musste ihre Wehen auslösen, und das Trauma verursachte eine vorzeitige Plazentalösung.

    Tôi cần phải làm cô ấy dịu lại, chấn thương sẽ khiến nhau thai tách ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trauma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Trauma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Trauma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch