Phép dịch "Topf" thành Tiếng Việt

nồi, cái chảo, cái nồi là các bản dịch hàng đầu của "Topf" thành Tiếng Việt.

Topf noun masculine ngữ pháp

Örtchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nồi

    noun

    Ich wasche mir die Hande, bevor ich sie in den Topf tauche.

    Hắn còn không rửa tay trước khi thọc vô nồi.

  • cái chảo

  • cái nồi

    Dann legte ich den Deckel auf den Topf und stellte ihn auf die Kohlen.

    Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.

  • cái soong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Topf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Topf"

Thêm

Bản dịch "Topf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch