Phép dịch "Tomate" thành Tiếng Việt

cà chua, chua, cây cà là các bản dịch hàng đầu của "Tomate" thành Tiếng Việt.

Tomate noun feminine ngữ pháp

Solanum lycopersicum (bot.) (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cà chua

    noun

    Die schmackhafte Frucht des Solanum lycopersicum, die rot ist, wenn sie reif ist.

    Aber es gibt Tomaten, die in einer Suppe enden.

    Nhưng cũng có cà chua được làm súp.

  • chua

    adjective

    Aber es gibt Tomaten, die in einer Suppe enden.

    Nhưng cũng có cà chua được làm súp.

  • cây cà

    sind bedroht, einschließlich der Hummeln, die die Tomaten bestäuben.

    đối mặt với nguy cơ, bao gồm cả những loài ong nghệ thụ phấn cho cây cà chua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tomate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tomate"

Thêm

Bản dịch "Tomate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch