Phép dịch "Titel" thành Tiếng Việt

rãnh, Chức danh, Theo dõi là các bản dịch hàng đầu của "Titel" thành Tiếng Việt.

Titel noun masculine ngữ pháp

Track (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rãnh

  • Chức danh

    Namenszusatz

    Ein Titel und ein Zweck, den ich nie begehrt habe.

    Một chức danh và lý tưởng mà tôi chưa từng thèm khát.

  • Theo dõi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chú thích
    • dõi vết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Titel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

titel verb
+ Thêm

"titel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho titel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Titel"

Các cụm từ tương tự như "Titel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Titel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch