Phép dịch "Tisch" thành Tiếng Việt
bàn, Bàn, bảng là các bản dịch hàng đầu của "Tisch" thành Tiếng Việt.
Tisch
noun
masculine
ngữ pháp
Ein Möbelstück mit darauf ausgelegtem Tischgeschirr für eine Mahlzeit. [..]
-
bàn
nounWürdest du den Tisch für mich abwischen?
Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
-
Bàn
Möbelstück
Würdest du den Tisch für mich abwischen?
Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tisch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tisch
-
bảng
noun
Hình ảnh có "Tisch"
Các cụm từ tương tự như "Tisch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Thêm ví dụ
Thêm