Phép dịch "Tier" thành Tiếng Việt
thú vật, động vật, thú là các bản dịch hàng đầu của "Tier" thành Tiếng Việt.
Tier
noun
neuter
ngữ pháp
Vieh (umgangssprachlich) [..]
-
thú vật
nounSie vermehren sich wie Tiere und so leben sie auch.
Chúng sinh sản như thú vật và chúng sống như thú vật.
-
động vật
nounUntergruppe aller Lebensformen
Ich lasse die Türen nicht auf, weil es Tiere in meiner Wohngegend gibt.
Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật.
-
thú
nounEin großes Tier ist dem Zoo davongelaufen.
Con thú lớn đã thoát khỏi vườn thú.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 動物
- 獸物
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tier"
Các cụm từ tương tự như "Tier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Động vật
-
Động vật máu nóng
-
động vật
-
Hành vi tình dục ở động vậtsex dong vat
-
Trại súc vật
-
động vật máu nóng
-
Đồng tính luyến ái ở động vật
-
Động vật biến nhiệt
Thêm ví dụ
Thêm