Phép dịch "Tiara" thành Tiếng Việt

Triều thiên Ba tầng, triều thiên ba tầng là các bản dịch hàng đầu của "Tiara" thành Tiếng Việt.

Tiara noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Triều thiên Ba tầng

    Krone des Papstes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tiara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tiara
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • triều thiên ba tầng

Hình ảnh có "Tiara"

Thêm

Bản dịch "Tiara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch