Phép dịch "Thermometer" thành Tiếng Việt
nhiệt kế, Nhiệt kế là các bản dịch hàng đầu của "Thermometer" thành Tiếng Việt.
Thermometer
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Quecksilber (umgangssprachlich)
-
nhiệt kế
nounDas Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.
Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
-
Nhiệt kế
Messgerät zur Bestimmung der Temperatur.
Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad.
Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thermometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Thermometer"
Thêm ví dụ
Thêm