Phép dịch "Text" thành Tiếng Việt
văn bản, thơ tình, bài đọc là các bản dịch hàng đầu của "Text" thành Tiếng Việt.
Text
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
(eine) Schrift (gehoben)
-
văn bản
nounabgegrenzte, zusammenhängende, meist schriftliche sprachliche Äußerung
Toms Text ließ Zweifel aufkommen, ob Deutsch wirklich seine Muttersprache sei.
Văn bản của Tomo làm dấy lên nghi ngờ liệu tiếng Đức có thực sự là tiếng mẹ đẻ của mình hay không.
-
thơ tình
noun -
bài đọc
Also manchmal Texte schreiben, die Hauptartikel redigieren...
Thỉnh thoảng viết bài, đọc lại các bài viết chính.
-
phần soạn thảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Text " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Text"
Các cụm từ tương tự như "Text" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
văn bản thay thế
-
viết
-
Plain text
-
văn bản sang tiếng nói
-
hộp văn bản có định dạng
-
Khai thác văn bản
-
văn bản ẩn
-
văn bản thuần
Thêm ví dụ
Thêm