Phép dịch "Testament" thành Tiếng Việt

Di chúc là bản dịch của "Testament" thành Tiếng Việt.

Testament noun neuter ngữ pháp

das Schriftstück

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Di chúc

    Form der Verfügung von Todes wegen

    Die Frist des Testaments läuft in weniger als einem Monat ab!

    Di chúc sẽ hết hiệu lực trong vòng 1 tháng nữa!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Testament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Testament"

Các cụm từ tương tự như "Testament" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Testament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch