Phép dịch "Technologie" thành Tiếng Việt

công nghệ, kỹ thuật, 技術 là các bản dịch hàng đầu của "Technologie" thành Tiếng Việt.

Technologie noun feminine ngữ pháp

Systematische Kenntnisse von industriellen Abläufen und deren Anwendung. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • công nghệ

    noun

    Sie sind mit einer neueren Technologie vertraut, — diese hier.

    Các bạn đều quen thuộc với một công nghệ gần đây — ở đó.

  • kỹ thuật

    noun

    Das ist die beste Technologie, die ich je sah.

    Tôi không thấy có kỹ thuật nào hay hơn thế này!

  • 技術

    noun
  • Công nghệ

    Herstellung, Modifikation, Benutzung von Werkzeugen, Maschinen, Techniken, Fahrzeugen, Systemen und Methoden der Organisation

    Kryptonische Technologie wäre im Stande, diese Sonnenstürme vorherzusagen.

    Công nghệ của người Kryton có khả năng dự đoán cơn bão mặt trời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Technologie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Technologie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Technologie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch