Phép dịch "Technik" thành Tiếng Việt

kỹ thuật, công nghệ, 技術 là các bản dịch hàng đầu của "Technik" thành Tiếng Việt.

Technik noun Noun feminine ngữ pháp

(spezieller, genialer) Handgriff [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỹ thuật

    noun

    Je mehr sich ändert, desto mehr bleibt sich alles gleich – außer bei der Technik.

    Sự việc càng thay đổi nhiều, thì càng giống nhau nhiều hơn—ngoại trừ kỹ thuật.

  • công nghệ

    noun

    Und die Technik wird nur durch andere Technik hervorgebracht.

    Và công nghệ chỉ được tạo ra bởi các công nghệ khác.

  • 技術

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Technik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Technik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch