Phép dịch "Tamarinde" thành Tiếng Việt

me, cây me, trái me là các bản dịch hàng đầu của "Tamarinde" thành Tiếng Việt.

Tamarinde noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • me

    noun
  • cây me

  • trái me

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tamarinde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tamarinde"

Thêm

Bản dịch "Tamarinde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch