Phép dịch "Tagung" thành Tiếng Việt

Hội thảo là bản dịch của "Tagung" thành Tiếng Việt.

Tagung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hội thảo

    Zusammenkunft von Personen, die in einem speziellen Themenbereich arbeiten

    Ich weiss nicht, wohl an einer meiner Tagungen.

    Tôi không biết, có lẽ là một trong số những buổi hội thảo của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tagung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tagung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch