Phép dịch "TV" thành Tiếng Việt
TV, truyền hình, Ti-Vi là các bản dịch hàng đầu của "TV" thành Tiếng Việt.
TV
noun
neuter
Röhre (umgangssprachlich)
-
TV
nounIch bin mir sicher, Sie haben es im TV gesehen.
Tôi chắc là anh đã xem TV rồi.
-
truyền hình
nounHast du der TV-Station die Nummer des Reviers gegeben?
Anh đã cho đài truyền hình số của Sở à?
-
Ti-Vi
nounBist du dieser rote Streifen, über den ich im TV gehört habe?
Mày là cái vệt đỏ đang đồn ầm trên ti vi?
-
傳形
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "TV" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Truyền hình thực tế · truyền hình thực tế
-
Truyền hình trả tiền
-
TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
-
Arirang TV
-
Đài Truyền hình Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm