Phép dịch "Synode" thành Tiếng Việt

Công nghị là bản dịch của "Synode" thành Tiếng Việt.

Synode noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Công nghị

    gewählte Laien und Geistliche, welche die Gesamtheit der Kirchenmitglieder repräsentieren

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Synode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Synode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch