Phép dịch "Synchronisation" thành Tiếng Việt

Lồng tiếng là bản dịch của "Synchronisation" thành Tiếng Việt.

Synchronisation Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lồng tiếng

    Prozess während der Nachbearbeitung eines Films, bei dem der zeitliche Gleichlauf zwischen Bild und Ton hergestellt wird.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Synchronisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Synchronisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch