Phép dịch "Symmetrie" thành Tiếng Việt

đối xứng là bản dịch của "Symmetrie" thành Tiếng Việt.

Symmetrie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đối xứng

    Eigenschaft eines Objekts, durch Bewegung auf sich selbst abgebildet zu werden

    Also geht es nicht um Symmetrie.

    vẻ đẹp không phải là về sự đối xứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Symmetrie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

symmetrie
+ Thêm

"symmetrie" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho symmetrie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Symmetrie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch