Phép dịch "Symbol" thành Tiếng Việt

biểu tượng, 記號, hình chữ là các bản dịch hàng đầu của "Symbol" thành Tiếng Việt.

Symbol noun neuter ngữ pháp

Graphem (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biểu tượng

    noun

    Bedeutungsträger, die eine Vorstellung bezeichnen

    Wenn ich ein Symbol haben muss dann eines, das ich respektiere.

    Nếu tôi phải có 1 biểu tượng thì đó phải là thứ tôi tôn thờ.

  • 記號

  • hình chữ

    Ausschneiden Aktuelle Auswahl aus dem Symbol ausschneiden (Tipp: Sie können sowohl rechteckig als auch kreisförmig auswählen

    Cắt Cắt vùng chọn ra biểu tượng. (Mẹo: bạn có thể chọn vùng hình chữ nhật hay hình tròn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình tượng
    • ký hiệu
    • điển hình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Symbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

symbol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình chữ

    Ausschneiden Aktuelle Auswahl aus dem Symbol ausschneiden (Tipp: Sie können sowohl rechteckig als auch kreisförmig auswählen

    Cắt Cắt vùng chọn ra biểu tượng. (Mẹo: bạn có thể chọn vùng hình chữ nhật hay hình tròn

Các cụm từ tương tự như "Symbol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Symbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch