Phép dịch "Symbol" thành Tiếng Việt
biểu tượng, 記號, hình chữ là các bản dịch hàng đầu của "Symbol" thành Tiếng Việt.
Graphem (fachsprachlich) [..]
-
biểu tượng
nounBedeutungsträger, die eine Vorstellung bezeichnen
Wenn ich ein Symbol haben muss dann eines, das ich respektiere.
Nếu tôi phải có 1 biểu tượng thì đó phải là thứ tôi tôn thờ.
-
記號
-
hình chữ
Ausschneiden Aktuelle Auswahl aus dem Symbol ausschneiden (Tipp: Sie können sowohl rechteckig als auch kreisförmig auswählen
Cắt Cắt vùng chọn ra biểu tượng. (Mẹo: bạn có thể chọn vùng hình chữ nhật hay hình tròn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình tượng
- ký hiệu
- điển hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Symbol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
hình chữ
Ausschneiden Aktuelle Auswahl aus dem Symbol ausschneiden (Tipp: Sie können sowohl rechteckig als auch kreisförmig auswählen
Cắt Cắt vùng chọn ra biểu tượng. (Mẹo: bạn có thể chọn vùng hình chữ nhật hay hình tròn
Các cụm từ tương tự như "Symbol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký hiệu toán học
-
thương hiệu đã đăng kí
-
thương hiệu