Phép dịch "Sultan" thành Tiếng Việt
sultan, vua, Sultan là các bản dịch hàng đầu của "Sultan" thành Tiếng Việt.
Sultan
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
sultan
-
vua
nounWeder die Generäle in Kairo noch der Sultan selbst wünschen das.
Không một viên tướng nào ở Cairo, cũng không một vua Thổ nào muốn vậy.
-
Sultan
Herrschertitel, der in verschiedenen islamischen Ländern genutzt wurde
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sultan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Sultan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Allah Peliharakan Sultan
-
Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah
Thêm ví dụ
Thêm