Phép dịch "Substanz" thành Tiếng Việt

物質, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "Substanz" thành Tiếng Việt.

Substanz noun feminine ngữ pháp

das A und O (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 物質

    noun
  • vật chất

    noun

    Der Zylinder enthält eine extrem brennbare Substanz: Antimaterie.

    Trong hộp đó là một chất mang tính phát nổ cực mạnh được gọi là phản vật chất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Substanz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Substanz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch