Phép dịch "Substanz" thành Tiếng Việt
物質, vật chất là các bản dịch hàng đầu của "Substanz" thành Tiếng Việt.
Substanz
noun
feminine
ngữ pháp
das A und O (umgangssprachlich) [..]
-
物質
noun -
vật chất
nounDer Zylinder enthält eine extrem brennbare Substanz: Antimaterie.
Trong hộp đó là một chất mang tính phát nổ cực mạnh được gọi là phản vật chất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Substanz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm