Phép dịch "Strategie" thành Tiếng Việt

Chiến lược, Chiến lược quân sự là các bản dịch hàng đầu của "Strategie" thành Tiếng Việt.

Strategie noun feminine ngữ pháp

Schlachtplan (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chiến lược

    in der Spieltheorie, ein vollständiger Plan darüber, wie sich der Spieler in jeder denkbaren Spielsituation verhalten wird

    Durch unsere Strategie wurde ein ehrlicher Mann getötet.

    Chiến lược của chúng tôi đã hại chết một người tốt.

  • Chiến lược quân sự

    Einsatz von Gewalt oder Gewaltandrohung zu politischen Zwecken

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strategie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Strategie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Strategie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch