Phép dịch "Strand" thành Tiếng Việt
bãi biển, bờ biển, sự lao dốc là các bản dịch hàng đầu của "Strand" thành Tiếng Việt.
Strand
noun
masculine
ngữ pháp
Gestade (veraltet) [..]
-
bãi biển
nounWir haben einen tollen Tag am Strand verlebt.
Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.
-
bờ biển
nounWieso gehen wir zurück zum Strand, wenn es da nichts gibt, wo wir hingehen können?
Sao chúng ta lại quay lại bờ biển khi chả có gì để quay lại cả?
-
sự lao dốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lao xuống
- đường lao
- Bãi biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Strand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Strand"
Các cụm từ tương tự như "Strand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bãi tắm tiên
Thêm ví dụ
Thêm