Phép dịch "Stoffname" thành Tiếng Việt

Danh từ không đếm được là bản dịch của "Stoffname" thành Tiếng Việt.

Stoffname Noun ngữ pháp

Ein Nomen, dass normalerweise nicht gezählt werden kann und folglich keinen Plural bildet und Entitäten als ununterteilbare Masse präsentiert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Danh từ không đếm được

    Benennung einer Sache; deren kleinste Teile werden ebenso bezeichnet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stoffname " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stoffname" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch