Phép dịch "Stock" thành Tiếng Việt

tầng, gậy, cây là các bản dịch hàng đầu của "Stock" thành Tiếng Việt.

Stock noun Noun masculine ngữ pháp

Geschoß (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tầng

    noun

    Ich habe gehört, sie fiel aus dem dritten Stock.

    Tôi đã nói cô ấy rơi từ tầng thứ ba xuống.

  • gậy

    noun

    Wir kämpfen nicht mehr mit Stöcken, kleiner Bruder.

    Chúng ta không còn đánh nhau với gậy đâu, em trai.

  • cây

    noun

    Sie haben wohl nur einen Stock genommen und eine Darmsaite darauf gespannt.

    Họ chỉ lấy một cành cây, sợi ruột mèo rồi căng lên.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gổ
    • thanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stock"

Các cụm từ tương tự như "Stock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch