Phép dịch "Stock" thành Tiếng Việt
tầng, gậy, cây là các bản dịch hàng đầu của "Stock" thành Tiếng Việt.
Stock
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Geschoß (österr.) [..]
-
tầng
nounIch habe gehört, sie fiel aus dem dritten Stock.
Tôi đã nói cô ấy rơi từ tầng thứ ba xuống.
-
gậy
nounWir kämpfen nicht mehr mit Stöcken, kleiner Bruder.
Chúng ta không còn đánh nhau với gậy đâu, em trai.
-
cây
nounSie haben wohl nur einen Stock genommen und eine Darmsaite darauf gespannt.
Họ chỉ lấy một cành cây, sợi ruột mèo rồi căng lên.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gổ
- thanh
- 層
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stock"
Các cụm từ tương tự như "Stock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở giao dịch Hồng Kông
-
Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
-
Sở giao dịch chứng khoán London
-
Sở giao dịch chứng khoán New York
Thêm ví dụ
Thêm