Phép dịch "Steigern" thành Tiếng Việt

tăng là bản dịch của "Steigern" thành Tiếng Việt.

steigern verb ngữ pháp

zunehmen (an)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tăng

    verb

    Vermute ich recht, dass das Doppelte lhr Verantwortungsgefühl steigern würde?

    Vậy thì chắc là con số gấp đôi sẽ làm tăng ý thức trách nhiệm của các ông?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Steigern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Steigern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch