Phép dịch "Stapelspeicher" thành Tiếng Việt
Ngăn xếp, ngăn xếp là các bản dịch hàng đầu của "Stapelspeicher" thành Tiếng Việt.
Stapelspeicher
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Stapel (umgangssprachlich)
-
Ngăn xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stapelspeicher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
stapelspeicher
-
ngăn xếp
Hình ảnh có "Stapelspeicher"
Thêm ví dụ
Thêm