Phép dịch "Stapelspeicher" thành Tiếng Việt

Ngăn xếp, ngăn xếp là các bản dịch hàng đầu của "Stapelspeicher" thành Tiếng Việt.

Stapelspeicher noun Noun masculine ngữ pháp

Stapel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngăn xếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stapelspeicher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stapelspeicher
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngăn xếp

Hình ảnh có "Stapelspeicher"

Thêm

Bản dịch "Stapelspeicher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch