Phép dịch "Standardisierung" thành Tiếng Việt

標準化, tiêu chuẩn hoá là các bản dịch hàng đầu của "Standardisierung" thành Tiếng Việt.

Standardisierung noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 標準化

  • tiêu chuẩn hoá

    Sie ernährt doppelt so viele Menschen, hat aber Vielfalt durch Standardisierung ersetzt.

    Nó đủ nuôi sống hai lần dân số Trái Đất, nhưng lại lấy sự tiêu chuẩn hoá đổi chỗ cho tính đa dạng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Standardisierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Standardisierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch