Phép dịch "Stadion" thành Tiếng Việt
sân vận động, Sân vận động là các bản dịch hàng đầu của "Stadion" thành Tiếng Việt.
Stadion
noun
neuter
ngữ pháp
Ein großer Bau für Sport und Veranstaltungen unter freiem Himmel.
-
sân vận động
nounEin großer Bau für Sport und Veranstaltungen unter freiem Himmel.
Wieso ein Footballspiel zuhause und nicht im Stadion ansehen, wenn man Karten hat?
Xem bóng đá ở nhà và xem nó ở sân vận động thì không giống nhau.
-
Sân vận động
ein Austragungsort von sportlichen Wettkämpfen in Form eines Spielfeldes
Kayseri Stadion, oben in der Galerie.
Sân vận động Kayseri phía trên sàn diễn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stadion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stadion"
Các cụm từ tương tự như "Stadion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân vận động mùng 1 tháng 5 Rungrado
-
Sân vận động Bung Karno
Thêm ví dụ
Thêm