Phép dịch "Sprung" thành Tiếng Việt

thành tích, tiến bộ, bước nhảy là các bản dịch hàng đầu của "Sprung" thành Tiếng Việt.

Sprung noun masculine ngữ pháp

Knacks (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thành tích

    noun
  • tiến bộ

    noun
  • bước nhảy

    Selbst die kürzesten Sprünge können einen ziemlich umhauen.

    Dù một bước nhảy ngắn cũng có thể làm cậu choáng váng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhảy
    • việc nhảy
    • nhảy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sprung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sprung"

Các cụm từ tương tự như "Sprung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sprung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch