Phép dịch "Sprecher" thành Tiếng Việt
Diễn viên lồng tiếng là bản dịch của "Sprecher" thành Tiếng Việt.
Sprecher
noun
masculine
ngữ pháp
Conférencier (veraltend) [..]
-
Diễn viên lồng tiếng
Sprecher im künstlerichen Bereich, wie Hörspiel- oder Synchronsprecher
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sprecher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sprecher
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sprecher" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sprecher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Sprecher"
Thêm ví dụ
Thêm