Phép dịch "Sprachrohr" thành Tiếng Việt

Loa phóng thanh, loa phóng thanh là các bản dịch hàng đầu của "Sprachrohr" thành Tiếng Việt.

Sprachrohr noun neuter ngữ pháp

Flüstertüte (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Loa phóng thanh

    Gerät zur bessern Verständlichkeit gesprochener Sprache

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sprachrohr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sprachrohr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • loa phóng thanh

Thêm

Bản dịch "Sprachrohr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch