Phép dịch "Sorge" thành Tiếng Việt
buồn là bản dịch của "Sorge" thành Tiếng Việt.
Sorge
noun
feminine
ngữ pháp
Schiss (umgangssprachlich) [..]
-
buồn
adjectiveEs gibt viele Sorgen und Nöte, die das Herz beschweren oder „niederbeugen“.
Nhiều điều lo lắng và quan tâm có thể khiến lòng nặng trĩu buồn rầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sorge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sorge
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sorge" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sorge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Sorge"
Các cụm từ tương tự như "Sorge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chăm sóc · lo lắng · quan tâm
-
lo · lo lắng · lo ngại
-
chăm sóc · lo lắng · quan tâm
Thêm ví dụ
Thêm