Phép dịch "Sonntag" thành Tiếng Việt

chủ nhật, Chủ nhật là các bản dịch hàng đầu của "Sonntag" thành Tiếng Việt.

Sonntag noun Noun masculine ngữ pháp

Tag des Herrn (religiös) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chủ nhật

    noun

    Wir arbeiten täglich außer sonntags.

    Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.

  • Chủ nhật

    Wir arbeiten täglich außer sonntags.

    Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sonntag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Sonntag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sonntag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch