Phép dịch "Software" thành Tiếng Việt

phần mềm, phan mem là các bản dịch hàng đầu của "Software" thành Tiếng Việt.

Software noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phần mềm

    noun

    Sammelbegriff für ausführbare Programme und die zugehörigen Daten

    Was auch immer mit mir passiert, hören Sie nicht auf, die Software zu installieren.

    Dù cho có chuyện gì xảy ra với tôi, đừng dừng cài đặt phần mềm đó.

  • phan mem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Software " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Software"

Các cụm từ tương tự như "Software" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Software" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch