Phép dịch "Slogan" thành Tiếng Việt
khẩu hiệu, khẩu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Slogan" thành Tiếng Việt.
Slogan
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Mantra (umgangssprachlich)
-
khẩu hiệu
einprägsamer Wahlspruch
Ich trug Jeans und eine Lederjacke mit Slogans.
Tôi mặc quần jean và áo da có vẽ những khẩu hiệu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slogan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slogan
-
khẩu hiệu
nounIch trug Jeans und eine Lederjacke mit Slogans.
Tôi mặc quần jean và áo da có vẽ những khẩu hiệu.
Thêm ví dụ
Thêm