Phép dịch "Slogan" thành Tiếng Việt

khẩu hiệu, khẩu hiệu là các bản dịch hàng đầu của "Slogan" thành Tiếng Việt.

Slogan noun Noun masculine ngữ pháp

Mantra (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khẩu hiệu

    einprägsamer Wahlspruch

    Ich trug Jeans und eine Lederjacke mit Slogans.

    Tôi mặc quần jean và áo da có vẽ những khẩu hiệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Slogan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

slogan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khẩu hiệu

    noun

    Ich trug Jeans und eine Lederjacke mit Slogans.

    Tôi mặc quần jean và áo da có vẽ những khẩu hiệu.

Thêm

Bản dịch "Slogan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch