Phép dịch "Slang" thành Tiếng Việt

Tiếng lóng, tiếng lóng là các bản dịch hàng đầu của "Slang" thành Tiếng Việt.

Slang noun Noun masculine ngữ pháp

(saloppe) Umgangssprache

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiếng lóng

    Verwendung informeller Wörter und Ausdrücke

    Du musst den Slang lernen, Kumpel.

    Đi mà học thêm tiếng lóng đi, chàng trai.

  • tiếng lóng

    noun

    Du musst den Slang lernen, Kumpel.

    Đi mà học thêm tiếng lóng đi, chàng trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Slang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Slang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch