Phép dịch "Simulation" thành Tiếng Việt

mô phỏng là bản dịch của "Simulation" thành Tiếng Việt.

Simulation noun Noun feminine ngữ pháp

Mimikry (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mô phỏng

    Vorgehensweise zur Analyse von Systemen

    So können sie eine Simulation wie diese machen.

    Và họ làm một mô phỏng như thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Simulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Simulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Simulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch