Phép dịch "Shinjuku" thành Tiếng Việt

Shinjuku là bản dịch của "Shinjuku" thành Tiếng Việt.

Shinjuku
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Shinjuku

    Dann nimm deine Leute und verschwinde aus Shinjuku.

    Nói với người của tụi mày đừng bao giờ bước chân lên đất Shinjuku lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Shinjuku " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Shinjuku" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch