Phép dịch "Sesam" thành Tiếng Việt

vừng, mè, cây vừng là các bản dịch hàng đầu của "Sesam" thành Tiếng Việt.

Sesam noun Noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Sesamum indicum

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vừng

    noun

    " Sesam, öffne dich ".

    Vừng ơi mở ra.

  • noun
  • cây vừng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạt vừng
    • mẹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sesam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sesam
+ Thêm

"sesam" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sesam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Sesam"

Thêm

Bản dịch "Sesam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch