Phép dịch "Server" thành Tiếng Việt

máy chủ, trình phục vụ, chương trình phục vụ là các bản dịch hàng đầu của "Server" thành Tiếng Việt.

Server noun masculine ngữ pháp

Spieler, der den Aufschlag macht

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy chủ

    Computer für den Zugriff auf eine zentrale Ressource oder Dienst in einem Netzwerk

    Der uns Rootrechte auf jedem infizierten Server geben konnte.

    Có thể cho chúng ta quyền truy cập gốc tới bất kì máy chủ nào bị nhiễm.

  • trình phục vụ

    Server für Miniprogramme (Applets) bei & Inaktivität herunterfahren

    & Tắt trình phục vụ tiểu dụng khi không hoạt động

  • chương trình phục vụ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy phục vụ
    • phần mềm máy chủ
    • trình chủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Server " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

server
+ Thêm

"server" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho server trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Server"

Các cụm từ tương tự như "Server" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Server" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch