Phép dịch "Selen" thành Tiếng Việt

selen, Selen là các bản dịch hàng đầu của "Selen" thành Tiếng Việt.

Selen noun neuter ngữ pháp

in lichtempfindlichen Halbleitern verwendet; Zeichen: Se [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • selen

  • Selen

    chemisches Element mit dem Symbol Se und der Ordnungszahl 34

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Selen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Selen"

Thêm

Bản dịch "Selen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch