Phép dịch "Seitensprung" thành Tiếng Việt

Ngoại tình là bản dịch của "Seitensprung" thành Tiếng Việt.

Seitensprung noun masculine ngữ pháp

Treulosigkeit (von Ehepartnern) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngoại tình

    sexuelle Praktik

    Der Seitensprung existiert seit die Ehe erfunden wurde,

    Ngoại tình đã tồn tại kể từ khi hôn nhân ra đời,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seitensprung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Seitensprung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch