Phép dịch "Seil" thành Tiếng Việt
dây, Dây thừng, dây thừng là các bản dịch hàng đầu của "Seil" thành Tiếng Việt.
Seil
noun
neuter
ngữ pháp
Dicke, starke Schnur, die aus verschiedenen, miteinander verdrillten Fasern hergestellt wird.
-
dây
nounHilfst du denen wieder, ihr Seil glatt zu ziehen?
Anh lại giúp họ kéo thẳng dây thừng nữa à?
-
Dây thừng
elastisches Element aus zusammengedrehten Natur- oder Kunstfasern oder Drähten
Seile und Flaschenzug können überall gekauft worden sein.
Dây thừng và ròng rọc đều có thể mua được ở bất cứ đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Seil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
seil
-
dây thừng
Hilfst du denen wieder, ihr Seil glatt zu ziehen?
Anh lại giúp họ kéo thẳng dây thừng nữa à?
Hình ảnh có "Seil"
Các cụm từ tương tự như "Seil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây
Thêm ví dụ
Thêm