Phép dịch "Sehr" thành Tiếng Việt
rất, nhiều, rất là các bản dịch hàng đầu của "Sehr" thành Tiếng Việt.
Sehr
-
rất
adverbTom schien sehr überrascht zu sein, als ich ihm davon erzählte.
Tom có vẻ rất ngạc nhiên khi tôi kể cho anh ta chuyện đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sehr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sehr
adverb
ngữ pháp
höchlichst (altertümelnd) (gehoben) [..]
-
nhiều
determinerIch habe Barney gesehen, wie er sehr hart daran gearbeitet hat, sie wieder loszuwerden.
Và cố gắng thật nhiều để bỏ người ta.
-
rất
adverbTom schien sehr überrascht zu sein, als ich ihm davon erzählte.
Tom có vẻ rất ngạc nhiên khi tôi kể cho anh ta chuyện đó.
-
lắm
adverbDieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.
Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cao
- quá
- lém
Hình ảnh có "Sehr"
Các cụm từ tương tự như "Sehr" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trời rất nóng
-
cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
Thêm ví dụ
Thêm