Phép dịch "Seeotter" thành Tiếng Việt
Rái cá biển là bản dịch của "Seeotter" thành Tiếng Việt.
Seeotter
noun
masculine
ngữ pháp
wiss. N.: Enhydra lutris
-
Rái cá biển
Art der Gattung Enhydra
Oder anders ausgedrückt: Der Seeotter besitzt einen äußerst effektiven „Pelzmantel“.
Nói cách khác, rái cá biển có thể tự hào về “chiếc áo khoác lông” hiệu quả của chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Seeotter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm