Phép dịch "Schwitze" thành Tiếng Việt

mồ hôi là bản dịch của "Schwitze" thành Tiếng Việt.

Schwitze noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mồ hôi

    noun

    Er kann meilenweit laufen, ohne ins Schwitzen zu kommen.

    Nó có thể chạy nhiều dặm mà không đổ mồ hôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schwitze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schwitze verb
+ Thêm

"schwitze" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schwitze trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Schwitze" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chảy mồ hôi · mướt · mồ hôi · ra mồ hôi · đổ mồ hôi
Thêm

Bản dịch "Schwitze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch