Phép dịch "Schornstein" thành Tiếng Việt
ống khói là bản dịch của "Schornstein" thành Tiếng Việt.
Schornstein
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Rauchfang (österr.) [..]
-
ống khói
nounWenn sie unfreundlich sind, deckst du den Schornstein ab.
Nếu họ không thân thiện ta sẽ ra tín hiệu để cô che ống khói lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schornstein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schornstein"
Thêm ví dụ
Thêm